bái yết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ, trạng từ:
- Trình diện, ra mắt người trên một cách cung kính theo nghi lễ: Hành động đến gặp một người có địa vị cao hơn (như vua chúa, bề trên, thần linh) một cách trang trọng, theo đúng các nghi thức lễ bái để bày tỏ sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sứ thần bái yết vua để dâng lễ vật và báo cáo tình hình. (Sứ thần vào chầu vua một cách cung kính để dâng lễ vật và báo cáo tình hình.)
- Các quan trong triều đều phải bái yết thiên tử vào mỗi buổi sáng. (Các quan trong triều đều phải vào chầu thiên tử một cách trang trọng vào mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bái yết tổ tiên": hành lễ trang nghiêm trước bàn thờ tổ tiên.
- Vào ngày giỗ, con cháu tề tựu đầy đủ để bái yết tổ tiên. (Vào ngày giỗ, con cháu tụ họp đầy đủ để làm lễ cung kính trước bàn thờ tổ tiên.)
"bái yết thánh địa": đến viếng một nơi linh thiêng với thái độ thành kính.
- Hằng năm, hàng vạn tín đồ hành hương về bái yết thánh địa. (Hằng năm, hàng vạn tín đồ hành hương về viếng thăm thánh địa một cách thành kính.)
Biến thể và từ gần giống
Bái kiến (đgt.): vào yết kiến, ra mắt một cách cung kính (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
- Sứ giả xin được bái kiến đức vua. (Sứ giả xin được vào yết kiến đức vua.)
Yết kiến (đgt.): đến gặp, tiếp kiến (người trên).
- Ông ấy được phép yết kiến thủ tướng. (Ông ấy được phép đến gặp thủ tướng.)
Triều yết (đgt.): vào chầu vua (từ cổ, mang tính nghi lễ cao).
- Các phiên thần phải tuân theo lịch triều yết. (Các phiên thần phải tuân theo lịch vào chầu vua.)
Từ đồng nghĩa
- Chầu (đgt.): vào gặp vua chúa, bề trên.
- Yết bái (đgt.): (từ Hán Việt) lễ bái, ra mắt một cách cung kính.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "bái yết" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc các nghi lễ truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, ít khi sử dụng.
- Đối tượng: Hành động "bái yết" luôn hướng đến một đối tượng được xem là cao hơn, có quyền uy hoặc linh thiêng (vua, thần linh, tổ tiên, bậc trưởng thượng).
- đgt., trtr. Trình diện người trên bằng cử chỉ lễ nghi cung kính: Sứ thần bái yết vua.